Nhộn NhịpWiki
Tìm
Chợ nổi tiếng Việt Nam

Vì sao nơi nào cũng có chợ Cũ, chợ Mới: chuyện đặt tên chợ ở Việt Nam

Chợ Cũ, chợ Mới ra đời khi chợ bị dời hay xây thêm, tên giữ nguyên dù chợ Mới đã cũ. Chợ Việt còn mang tên theo cồn, đầm, bến, cầu, làng, mặt hàng, giờ họp, tên người.

Vì sao nơi nào cũng có chợ Cũ, chợ Mới: chuyện đặt tên chợ ở Việt Nam

Nhiều nơi ở Việt Nam có chợ Cũ, chợ Mới vì chợ thường được dời đi hoặc xây thêm khi khu cũ quá chật: tên "chợ Cũ" bám lấy chỗ chợ họp ban đầu, còn chợ mới được gọi là "chợ Mới" — và cái tên ấy giữ nguyên cả khi chợ đã thành cũ. Bên cạnh cặp Cũ – Mới, chợ Việt còn được đặt tên theo địa hình (Cồn, Đầm, Bến), theo làng và vùng đất, theo mặt hàng, theo giờ họp và theo tên người. Nhiều tên chợ về sau trở thành tên cả một vùng.

Cặp chợ Cũ – chợ Mới: tên gọi đi chậm hơn thành phố

Một khu chợ thường mọc lên ở nơi thuận tiện nhất lúc ban đầu: bến sông, ngã ba đường, cổng thành. Khi dân cư đông lên, chợ chật, đường bị lấn, người ta xây một chợ mới ở chỗ rộng hơn. Có khi chợ cũ bị bỏ hẳn, có khi vẫn họp song song. Dân gian cần phân biệt nên gọi đơn giản: chợ Cũ và chợ Mới.

Điều thú vị là tên gọi không "lớn lên" cùng chợ. Một chợ Mới xây cách đây cả trăm năm vẫn là chợ Mới. Một chợ Cũ dù đã được xây lại khang trang vẫn là chợ Cũ. Tên chợ trở thành một lớp trầm tích ghi lại thời điểm người ta cần phân biệt hai nơi.

Ví dụ ở Sài Gòn

  • Chợ Cũ và chợ Bến Thành: chợ Bến Thành ban đầu họp gần bờ sông Bến Nghé. Khi toà chợ mới hoàn thành năm 1914 ở vị trí hiện nay, khu chợ ven sông được gọi là chợ Cũ — cách gọi vẫn còn đến hôm nay.
  • Chợ Lớn cũ và Chợ Lớn mới: khu Chợ Lớn có một chợ lớn từ sớm; khi chợ Bình Tây xây xong vào khoảng năm 1930, người dân gọi nó là Chợ Lớn mới để phân biệt.

Chợ Mới thành địa danh

Ở nhiều nơi, chữ "Chợ Mới" vượt khỏi một khu chợ để thành tên một vùng. Trước đợt sắp xếp hành chính năm 2025, cả nước từng có hơn một huyện mang tên Chợ Mới, như ở An Giang và ở Bắc Kạn cũ. Ngoài ra còn vô số "chợ Mới" ở cấp xã, phường, thị trấn — mỗi cái đánh dấu một lần chợ được dời hoặc dựng thêm.

Đặt tên theo địa hình: cồn, đầm, bến, cầu

Nhóm tên phổ biến thứ hai lấy từ đặc điểm đất và nước nơi chợ họp. Vì chợ Việt gắn chặt với đường thuỷ, rất nhiều tên chợ mang dấu sông nước.

Yếu tố trong tênNghĩaVí dụ
CồnGò, bãi đất nổi caoChợ Cồn (Đà Nẵng)
ĐầmVùng nước trũng gần cửa sông, cửa biểnChợ Đầm (Nha Trang)
BếnChỗ thuyền ghe cập bờChợ Bến Thành (TP.HCM)
CầuChợ họp ở đầu cầuChợ Cầu Muối, chợ Cầu Ông Lãnh (TP.HCM)
Tên sôngChợ sát một dòng sôngChợ Hàn (Đà Nẵng)

Những cái tên này kể lại địa hình mà đô thị hôm nay đã xoá đi. Đầm đã bị lấp, cồn đã bằng, cầu cũ đã thay — nhưng tên chợ vẫn giữ lại hình ảnh vùng đất lúc chợ mới họp.

Đặt tên theo làng, phường và vùng đất

Rất nhiều chợ mang tên làng, tên phường, tên vùng nơi chợ họp. Đây là cách đặt tên tự nhiên nhất: người làng nào thì đi chợ làng ấy.

  • Chợ Bưởi (Hà Nội): mang tên vùng Kẻ Bưởi, cách gọi chung các làng ven Hồ Tây xưa.
  • Chợ Mơ (Hà Nội): gắn với vùng Kẻ Mơ, các làng Mơ ở phía nam kinh thành cũ.
  • Chợ Đồng Xuân (Hà Nội): tên thường được giải thích là ghép từ hai phường cũ Đồng Lạc và Xuân Trường.
  • Chợ Tân Định, chợ Bình Tây (TP.HCM): mang tên vùng đất, làng cũ nơi chợ được dựng.
  • Chợ Đông Ba (Huế): mang tên cửa Đông Ba của Kinh Thành, nơi chợ họp ban đầu.

Với Hà Nội, chữ "Kẻ" trong Kẻ Bưởi, Kẻ Mơ là cách gọi cổ chỉ làng, vùng dân cư. Nhiều chợ ở ngoại thành cũ mang tên làng còn giữ đến nay, dù làng đã thành phố.

Đặt tên theo hàng hoá

Khi một chợ hay một khu chợ nổi bật với một mặt hàng, tên hàng có thể thành tên chợ, rồi thành tên đất.

  • Chợ Gạo: tên một vùng ở Tiền Giang cũ, theo cách giải thích phổ biến là nơi từng buôn bán gạo tấp nập. Ở Hà Nội cũng có phố Chợ Gạo trong khu phố cổ.
  • Cầu Muối: tên cầu và chợ ở Sài Gòn, thường được giải thích là gắn với ghe muối cập bến ven kênh thời trước.
  • Chợ hoa, chợ cá, chợ vải: những tên gọi thông dụng mà nhiều khi người ta dùng như tên riêng của một khu chợ.

Loại tên này giúp hiểu nền kinh tế của một vùng trong quá khứ. Một vùng mang tên Chợ Gạo cho thấy lúa gạo từng là hàng hoá chính; một cây cầu mang tên Muối cho thấy con kênh từng là đường muối.

Đặt tên theo giờ họp và theo tên người

Theo giờ họp

Chợ Việt có chợ sáng, chợ chiều, chợ đêm. Có chợ lấy luôn giờ họp làm tên. Chợ Hôm ở Hà Nội thường được giải thích là chợ họp buổi chiều tối ("hôm" là chiều tối), dù cách giải thích này không phải nguồn nào cũng thống nhất. Các tên "chợ Chiều", "chợ Đêm" có mặt ở rất nhiều tỉnh thành.

Theo tên người

Nhiều chợ có chữ Ông, Bà trong tên: chợ Bà Chiểu, chợ Bà Hom, chợ Ông Tạ, chợ Bà Quẹo ở TP.HCM, cùng nhiều chợ khác. Cách giải thích thường gặp là chợ mang tên một người có công lập chợ, người buôn bán nổi tiếng hoặc người sống lâu năm ở đó. Phần lớn các câu chuyện này là truyền khẩu, ít khi có tư liệu chắc chắn. Khi viết hay kể về những tên chợ này, nên nói rõ là "tương truyền" hoặc "theo một cách giải thích".

Khi tên chợ thành tên vùng

Vì chợ là trung tâm của đời sống, tên chợ rất dễ lan ra thành tên cả vùng. Chợ Lớn là ví dụ rõ nhất: từ tên một khu chợ, nó trở thành tên cả một đô thị của người Hoa ở phía tây Sài Gòn. Các tên Chợ Gạo, Chợ Lách, Chợ Mới, Chợ Đồn từng là tên huyện; Chợ Quán là tên một vùng cũ của Sài Gòn, nay còn trong tên nhà thờ Chợ Quán và trong cách gọi của người lớn tuổi.

Sau đợt sắp xếp hành chính tháng 7/2025, nhiều tên huyện cũ không còn là tên đơn vị hành chính. Một số được giữ lại làm tên xã, số khác chỉ còn trong cách gọi của người dân, tên công trình, tên trường học. Nhưng như mọi lần đổi tên trước, người dân vẫn sẽ chỉ đường bằng tên chợ.

Đọc tên chợ như đọc một trang sử

Lần tới khi đi qua một khu chợ, thử đặt câu hỏi: tên chợ này thuộc kiểu nào? Nếu là chợ Mới, chợ cũ ở đâu? Nếu mang tên một cái cầu, cầu đó còn không? Nếu mang tên một vùng nước, nước đâu rồi?

Muốn tìm câu trả lời, có thể bắt đầu từ:

  • Sách địa chí: Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức và Đại Nam nhất thống chí của Quốc sử quán triều Nguyễn ghi chép nhiều chợ, bến, phố thời đầu thế kỷ 19. Sách địa chí các tỉnh thành xuất bản gần đây cũng thường có mục về chợ.
  • Người cao tuổi trong vùng và ban quản lý chợ: họ thường nhớ chợ đã dời từ đâu, xây lại khi nào.
  • Bản đồ cũ: các bản đồ đô thị đầu thế kỷ 20 cho thấy vị trí chợ cũ, kênh rạch, cầu đã mất.
  • Bảo tàng tỉnh, thành phố: nhiều nơi có ảnh tư liệu về chợ xưa.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao nhiều nơi có chợ Cũ và chợ Mới?

Khi chợ ban đầu quá chật, người ta xây chợ mới ở nơi rộng hơn. Dân gian gọi nơi cũ là chợ Cũ, nơi mới là chợ Mới để phân biệt. Tên gọi giữ nguyên dù về sau chợ Mới cũng đã cũ.

Chợ Cũ Sài Gòn là chợ gì?

Chợ Cũ là cách gọi khu chợ ở vị trí cũ gần bờ sông, nơi chợ Bến Thành họp trước khi chuyển về toà chợ mới khánh thành năm 1914 ở trung tâm thành phố.

Chợ Lớn mới là chợ nào?

Chợ Lớn mới là tên dân gian của chợ Bình Tây, hoàn thành khoảng năm 1930 ở khu Chợ Lớn, TP.HCM. Tên này để phân biệt với chợ lớn có từ trước trong cùng khu vực.

Tên chợ ở Việt Nam thường được đặt theo những cách nào?

Chợ thường được đặt tên theo địa hình (Cồn, Đầm, Bến, Cầu), theo làng hoặc vùng đất, theo mặt hàng chính, theo giờ họp, theo tên người, hoặc theo cặp Cũ – Mới khi chợ được dời hay xây thêm.

Có sách nào ghi chép về chợ Việt thời xưa?

Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức và Đại Nam nhất thống chí của Quốc sử quán triều Nguyễn có ghi chép về nhiều chợ, bến, phố. Sách địa chí các tỉnh thành gần đây cũng thường có phần riêng về chợ.

Mở app Nhộn Nhịp

Điều phối người, xe trong phố chợ đông cho luôn thông

Mở app Nhộn Nhịp

Bài viết liên quan

Mở app Nhộn Nhịp

Điều phối người, xe trong phố chợ đông cho luôn thông

Mở app Nhộn Nhịp Xem app khác