Chợ đêm là khu chợ họp sau khi trời tối, thường dựng sạp tạm trên một con phố hay một bãi trống, bán đồ ăn, quần áo, đồ lưu niệm tới khoảng nửa đêm rồi dọn sạch. Ở châu Á nhiệt đới, chợ đêm nở rộ vì ba lẽ rất đời thường: ban ngày quá nóng, người đi làm chỉ rảnh vào buổi tối, và con đường ban ngày dành cho xe có thể dùng lần thứ hai khi đêm xuống.
Chợ đêm khác chợ ban ngày ở điểm nào
Chợ ban ngày, nhất là chợ sáng, sinh ra để nuôi bếp: rau, cá, thịt, gạo, thứ người ta mua về nấu trong ngày. Chợ đêm phần lớn sinh ra để người ta đi: đi ăn, đi dạo, đi xem, mua thêm món nhỏ. Người tới chợ sáng thường biết mình cần gì; người tới chợ đêm nhiều khi chỉ biết mình muốn ra khỏi nhà.
| Tiêu chí | Chợ ban ngày (chợ dân sinh) | Chợ đêm |
|---|---|---|
| Giờ họp | Từ tờ mờ sáng tới trưa, có nơi tới chiều | Từ chập tối tới khoảng nửa đêm |
| Chỗ họp | Toà chợ, nhà lồng, sạp cố định | Lòng đường, vỉa hè, bãi trống, quanh toà chợ ngày |
| Hàng chính | Thực phẩm tươi, đồ dùng gia đình | Đồ ăn chín, quần áo, phụ kiện, đồ lưu niệm |
| Khách | Người nội trợ, quán ăn mua hàng | Gia đình, người trẻ, khách du lịch |
| Sạp | Cố định, có số, có hợp đồng | Phần lớn là sạp tạm, dựng và dọn trong ngày |
| Ánh sáng | Trời sáng, cửa chợ, giếng trời | Hoàn toàn nhờ đèn điện |
Cột cuối của bảng nhỏ mà quan trọng: chợ đêm như ta biết hôm nay gắn chặt với điện. Trước khi có đèn điện, chợ họp lúc tối trời có, nhưng thường nhỏ, ngắn và dựa vào đèn dầu, đuốc. Chính bóng đèn treo đầu sạp đã biến chợ đêm thành một cảnh tượng, và với nhiều người bán, ánh đèn sáng nhất dãy cũng là tấm biển hiệu tốt nhất.
Vì sao xứ nóng châu Á có văn hoá chợ đêm
Cái nóng ban ngày
Ở vùng nhiệt đới, buổi trưa và đầu chiều là lúc khó chịu nhất để đứng ngoài trời. Đồ ăn chín bày ra dễ hỏng, người bán đứng dưới nắng nhanh mệt, người mua không muốn đi bộ. Khi mặt trời lặn, mặt đường bớt hầm, gió lên, và đi bộ ngoài phố trở thành việc dễ chịu.
Giờ làm và giờ rảnh
Phần đông người thành phố đi làm tới chiều. Chợ sáng phục vụ người ở nhà và người nội trợ dậy sớm; người đi làm cần một khung giờ khác. Chợ đêm lấp đúng chỗ trống ấy: tan ca, ăn tối, dắt con đi dạo, mua đôi dép, cái áo. Ở nhiều nơi, chợ đêm đông nhất vào tối thứ Sáu và cuối tuần, khi cả nhà cùng rảnh.
Một mặt đất dùng hai lần
Thành phố châu Á thường chật. Một con phố ban ngày là đường cho xe, đêm xuống ít xe hơn, có thể nhường cho người đi bộ và sạp hàng trong vài giờ. Bãi đỗ xe ban ngày có thể thành bãi chợ ban đêm. Sân trước một toà chợ ngày đóng cửa lúc chiều có thể mở thành dãy sạp tới khuya. Đây là cách dùng đất rất tiết kiệm: không cần xây thêm gì, chỉ cần một khung giờ và một quy ước chung.
Bữa ăn ngoài nhà
Ở nhiều thành phố châu Á, ăn ngoài là chuyện thường ngày chứ không chỉ dịp đặc biệt. Khi bữa tối có thể là một bát mì, vài xiên nướng đứng ăn ngay bên sạp, chợ đêm trở thành một cái bếp chung khổng lồ. Ở Đài Loan, người ta gọi đồ ăn chợ đêm bằng một chữ riêng là tiểu cật (món ăn nhỏ); ở Malaysia, Singapore, Indonesia, chợ đêm có tên chung là pasar malam, nghĩa đen chính là "chợ đêm" trong tiếng Mã Lai.
Chợ đêm có từ bao giờ
Không có một ngày khai sinh chung cho chợ đêm, nhưng có vài mốc được sử liệu ghi khá rõ.
- Trung Hoa thời Đường: kinh đô Trường An chia thành các phường có tường bao, chợ tập trung ở hai khu Đông thị và Tây thị, đóng mở theo giờ, ban đêm có lệnh cấm đi lại. Chợ đêm theo nghĩa hiện đại gần như không có đất sống trong mô hình ấy.
- Thời Tống: mô hình phường – thị khép kín dần tan ra. Ở Biện Kinh (Khai Phong ngày nay), cửa hàng mở dọc phố, có nơi buôn bán tới khuya. Sách Đông Kinh mộng hoa lục của Mạnh Nguyên Lão, viết khi nhớ lại kinh thành Bắc Tống, tả những khu chợ đêm và hàng ăn đông đúc. Giới sử học thường lấy đây làm một trong những mô tả sớm và rõ về đời sống phố đêm ở châu Á.
- Thế kỷ 20: đèn điện, đô thị hoá và kinh tế dịch vụ đưa chợ đêm thành nét riêng của nhiều thành phố: Đài Loan với hàng trăm chợ đêm lớn nhỏ, Thái Lan với chợ đêm du lịch và chợ "phố đi bộ" cuối tuần, Malaysia với pasar malam luân phiên mỗi tối một khu.
- Việt Nam: các chợ đêm có tổ chức, mở theo giờ trên phố, phần lớn hình thành từ khoảng đầu những năm 2000, gắn với du lịch và nhu cầu ăn chơi buổi tối của người thành phố. Trước đó đã có những chợ chiều, chợ họp tới tối ở bến xe, bến tàu, quanh nhà ga, nhưng ít khi được gọi là "chợ đêm" như một điểm đến.
Năm kiểu chợ đêm thường gặp
Nhìn từ cách tổ chức, chợ đêm châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng có thể chia làm mấy kiểu sau.
- Chợ chiếm phố theo giờ. Một con phố cấm xe vào buổi tối, sạp dựng giữa lòng đường, hai bên là lối đi. Ví dụ quen thuộc là tuyến Hàng Đào – Đồng Xuân ở Hà Nội cuối tuần, phố Raohe ở Đài Bắc. Chợ kiểu này dài, hẹp, đi theo một trục.
- Chợ quanh toà chợ ngày. Khi chợ chính đóng cửa, khu đất quanh nó mở thành chợ đêm. Chợ đêm Bến Thành ở TP.HCM, chợ đêm Đà Lạt trên con dốc dẫn xuống chợ là kiểu này. Lợi thế là người ta đã quen tìm tới đó.
- Chợ đêm du lịch dựng có quy hoạch. Một tuyến phố hay một khu được quy hoạch riêng cho chợ đêm, sạp đồng kiểu, đèn đồng màu, như chợ đêm Hội An bên kia sông Hoài hay chợ đêm Phú Quốc. Hàng nghiêng về đồ lưu niệm và đặc sản.
- Chợ luân phiên. Mỗi tối trong tuần chợ họp ở một khu dân cư khác, người bán di chuyển theo vòng. Pasar malam ở Malaysia vận hành phần lớn theo cách này. Khách là dân địa phương, hàng là đồ ăn, rau củ, quần áo phổ thông.
- Chợ tan ca, chợ dân sinh buổi tối. Ở các khu công nghiệp, khu nhà trọ đông công nhân, chợ họp từ chiều muộn tới tối vì đó là lúc người mua mới ra khỏi xưởng.
Bên trong một chợ đêm có gì
Dù ở nước nào, một chợ đêm đông khách thường có ba nhóm hàng chính, xếp theo tỉ lệ khá giống nhau:
- Đồ ăn uống: thường chiếm phần đông nhất và là lý do chính khiến người ta quay lại. Món nướng, món chiên, đồ ngọt, nước mía, sữa đậu nành, trái cây cắt sẵn. Đồ ăn chợ đêm có đặc điểm chung là nhỏ, ăn nhanh, cầm tay được.
- Quần áo, giày dép, phụ kiện: hàng phổ thông, đổi mẫu nhanh, hợp với khách trẻ.
- Đồ lưu niệm, đặc sản: nhiều ở chợ đêm du lịch. Hàng thủ công, đèn lồng, tranh nhỏ, đặc sản khô đóng gói.
Có một quy luật nhìn là thấy: hàng ăn thường dồn về hai đầu chợ hoặc các ngách bên, nơi có chỗ kê ghế và dễ xả nước; hàng khô như quần áo nằm ở giữa trục chính, nơi dòng người đi qua đông nhất. Hàng cùng loại hay đứng cạnh nhau, vì người mua muốn so trước khi chọn.
Đi chợ đêm cho dễ chịu
Chợ đêm là nơi đông, chật và thay đổi nhanh. Vài điều nhỏ giúp chuyến đi nhẹ nhàng cho cả người mua lẫn người bán:
- Chọn giờ: tới lúc chợ vừa dựng xong sạp (thường chập tối) là lúc thoáng nhất, người bán còn rảnh để trò chuyện. Khoảng hai ba tiếng sau là đỉnh đông. Gần giờ dọn, hàng ăn có thể hết món.
- Đi theo chiều chung: chợ phố thường hình thành một chiều đi tự nhiên. Đi ngược dòng trong lối hẹp mệt hơn nhiều.
- Hỏi giá trước khi gọi món, trước khi thử đồ: một câu hỏi rõ ràng từ đầu giúp hai bên khỏi ngại về sau. Nhiều sạp đã ghi giá sẵn, nhìn bảng trước.
- Mang tiền lẻ và kiểm tra cách thanh toán: nhiều sạp nhận chuyển khoản, nhưng sóng điện thoại ở chỗ đông có lúc chập chờn.
- Giữ đồ cá nhân phía trước người: chỗ đông thì túi đeo trước ngực, điện thoại không để túi sau.
- Rác bỏ đúng chỗ: que xiên, ly nhựa, giấy gói là phần rác lớn nhất của chợ đêm. Một chợ sạch sẽ vào cuối đêm là công của cả người bán, người mua và tổ dọn vệ sinh.
Góc nhìn hôm nay: chợ đêm là cách thành phố sống thêm một ca
Nếu nhìn chợ đêm như một hệ thống, nó là một trong những phát minh đô thị gọn nhất: không cần xây mới, chỉ cần một khung giờ, vài quy ước về chỗ đứng, điện, nước, rác, và một con đường tạm nhường cho người đi bộ. Khi quy ước ấy chạy tốt, thành phố có thêm một "ca làm việc" sau giờ hành chính, có thêm chỗ cho người buôn nhỏ, và có thêm một lý do để người ta ra phố.
Cũng vì là thứ tạm, chợ đêm thay đổi rất nhanh: tuyến phố có thể dời, giờ họp có thể đổi, ngày họp có thể co lại hay mở rộng theo mùa. Trước khi đi, nên xem thông tin mới nhất từ cổng thông tin của tỉnh, thành hoặc ban quản lý khu du lịch.
Muốn tìm hiểu thêm, có thể đọc Đông Kinh mộng hoa lục để thấy phố đêm Khai Phong hơn chín trăm năm trước; tìm hồ sơ "Hawker culture in Singapore" mà UNESCO ghi danh năm 2020 để thấy một nước biến hàng ăn đường phố thành di sản; và đơn giản nhất là đi thử hai chợ đêm khác kiểu nhau trong cùng một tuần, rồi so cách chúng dựng sạp, chia lối, xếp hàng ăn.
Câu hỏi thường gặp
Chợ đêm là gì?
Chợ đêm là chợ họp sau khi trời tối, thường từ chập tối tới khoảng nửa đêm, dựng sạp tạm trên phố hoặc bãi trống rồi dọn đi trong đêm. Hàng bán chủ yếu là đồ ăn chín, quần áo, phụ kiện và đồ lưu niệm, khác chợ sáng vốn tập trung vào thực phẩm tươi.
Vì sao châu Á có nhiều chợ đêm?
Vì khí hậu nóng khiến buổi tối dễ chịu hơn ban ngày, người đi làm chỉ rảnh sau giờ tan ca, và đô thị chật nên con phố ban ngày cho xe có thể dùng lại làm chợ khi đêm xuống. Thói quen ăn ngoài nhà phổ biến cũng khiến chợ đêm thành nơi ăn tối của nhiều gia đình.
Chợ đêm xuất hiện từ khi nào?
Một trong những mô tả sớm và rõ về đời sống chợ đêm là sách Đông Kinh mộng hoa lục, tả kinh thành Biện Kinh thời Bắc Tống. Ở Việt Nam, các chợ đêm có tổ chức trên phố phần lớn hình thành từ khoảng đầu những năm 2000, gắn với du lịch và đời sống buổi tối ở thành phố.
Pasar malam là gì?
Pasar malam là tiếng Mã Lai, nghĩa là "chợ đêm", dùng ở Malaysia, Singapore, Indonesia và Brunei. Nhiều pasar malam họp luân phiên, mỗi tối một khu dân cư, bán đồ ăn, rau củ, quần áo cho người địa phương.
Đi chợ đêm giờ nào đỡ đông?
Thường là lúc chợ vừa dựng sạp xong, khoảng chập tối. Đỉnh đông rơi vào khoảng hai ba tiếng sau đó, nhất là tối thứ Sáu, thứ Bảy. Gần giờ dọn chợ thì thoáng nhưng nhiều sạp ăn đã hết món.