Chợ có một vốn từ riêng để nói về chuyện bán chạy hay bán chậm, chợ đông hay vắng: "đắt hàng" là bán chạy, "ế" là không bán được, "bán đổ" là bán nhanh cho hết hàng, "chợ xôm" là chợ đông vui, "chợ vãn" là chợ đã thưa người. Nhiều từ trong số này đã đi ra khỏi chợ, trở thành cách nói quen trong đời sống hằng ngày, như "ế vợ", "chợ chiều" hay "như chợ vỡ".
Bài này gom những từ hay gặp nhất, giải nghĩa và chỉ ra cách chúng được dùng ngoài chợ.
Nhóm từ về bán chạy, bán chậm
Đắt hàng
"Đắt" trong "đắt hàng" không có nghĩa là giá cao, mà là được nhiều người mua. Câu chúc "đắt hàng nhé" là lời chúc người bán bán chạy. Trong tiếng Việt, "đắt" còn mang nghĩa "được nhiều người cần, nhiều người tìm", như trong "đắt khách", "đắt như tôm tươi". Cụm sau cùng thường được giải thích bằng chính khu hàng cá tôm: tôm tươi là thứ người mua tìm nhiều và bán hết sớm.
Ế, ế ẩm
"Ế" là hàng bày ra mà không ai mua, hoặc mua rất ít. "Ế ẩm" nhấn mạnh tình trạng ế kéo dài. Ngoài chợ, chữ này được dùng vui cho người chưa lập gia đình: "ế vợ", "ế chồng". Người bán thường tránh nói chữ "ế" về sạp mình vào đầu ngày, và nhiều người coi lời nói đầu ngày là điều nên giữ gìn.
Bán chạy, bán ào ào
"Bán chạy" là cách nói trung tính phổ biến nhất, dùng cả trong chợ lẫn trong cửa hàng, sách vở. "Bán ào ào", "bán không kịp" là cách nói khẩu ngữ của những ngày đông khách bất thường.
Nhóm từ về cách bán ra
| Từ | Nghĩa trong chợ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bán đổ | Bán nhanh một lượt lớn, thường cho người buôn lại hoặc để kịp hết hàng | Hay dùng với hàng tươi cuối buổi |
| Bán tháo, bán đổ bán tháo | Bán gấp với giá thấp để thu tiền về | Ngoài chợ còn dùng cho cổ phiếu, nhà đất |
| Xả hàng | Bán bớt hàng tồn để lấy chỗ cho hàng mới | Hay gặp ở hàng quần áo cuối mùa |
| Bán sỉ, bán buôn | Bán số lượng lớn cho người bán lại | "Sỉ" phổ biến ở phía Nam, "buôn" ở phía Bắc |
| Bán lẻ | Bán từng ít cho người dùng | Phần lớn sạp chợ dân sinh là bán lẻ |
| Cất hàng, dọn hàng | Thu hàng lại cuối buổi | "Dọn hàng" ở vài nơi còn có nghĩa bày hàng ra |
| Đổ hàng | Hàng được giao tới sạp, thường theo lượt lớn | Nghĩa này dễ lẫn với "bán đổ", cần dựa vào câu |
Nghĩa của các từ này có thể khác chút ít giữa các vùng. Ở mỗi chợ, người bán thường có cách dùng quen của riêng họ, nên gặp một từ lạ, hỏi lại là cách chắc nhất.
Nhóm từ về chợ đông, chợ vắng
Chợ xôm, chợ đông
"Xôm" là đông vui, náo nhiệt. "Chợ xôm" là chợ nhiều người mua, nhiều hàng, nhiều tiếng nói cười. Từ "xôm" còn đi ra ngoài chợ: "bữa tiệc xôm", "câu chuyện xôm tụ".
Chợ vãn, chợ tan, chợ chiều
"Vãn" là thưa dần. "Chợ vãn" là lúc người mua đã ít, thường sau đợt đông buổi sáng. "Chợ tan" là lúc chợ đã kết thúc, người bán dọn hàng về. "Chợ chiều" vừa là nghĩa đen, chợ họp buổi chiều, vừa được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thứ đã qua thời đỉnh cao, như "phim chợ chiều", "đội bóng chợ chiều" — cách nói này đôi khi kém lịch sự, nên dùng cẩn thận khi nói về người.
Như chợ vỡ, ồn như chợ
"Như chợ vỡ" dùng để tả chỗ nào đó ồn ào hỗn loạn, như lớp học không có thầy cô. Câu này cho thấy trong trí nhớ người Việt, chợ là nơi đông và ồn nhất. Tuy vậy, người trong chợ không coi tiếng ồn đó là xấu: một khu chợ im lặng mới là điều đáng lo.
Nhóm từ về người trong chợ
- Tiểu thương: người buôn bán nhỏ, thường có chỗ bán cố định.
- Bạn hàng: người cùng buôn bán, hoặc người lấy hàng, giao hàng quen. Ở phía Nam, "bạn hàng" còn dùng chỉ chung người bán ở chợ.
- Khách mối, mối ruột: khách mua thường xuyên.
- Chủ sạp: người đứng tên chỗ bán.
- Người chạy chợ: người đi lấy hàng từ chỗ này mang tới bán chỗ khác; "chạy chợ" cũng chỉ việc buôn bán vất vả để kiếm sống.
- Buôn thúng bán mẹt: buôn bán nhỏ, vốn ít, hàng đựng trong thúng, bày trên mẹt.
Những từ đã đi ra khỏi chợ
Một điều thú vị là rất nhiều thành ngữ thông dụng có gốc từ chợ. Đây là vài ví dụ quen thuộc:
- "Đắt như tôm tươi": bán rất chạy, ai cũng tìm mua.
- "Hàng chợ": đồ làm sẵn hàng loạt, ngụ ý không kỹ bằng đồ làm riêng. Ngày nay người bán chợ không thích cách nói này, vì chợ có rất nhiều hàng tốt.
- "Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng": tiếng tốt khó gây dựng mà dễ mất — một lời nhắc rất hợp với nghề buôn.
- "Buôn có bạn, bán có phường": làm ăn cần có người cùng nghề hỗ trợ nhau.
- "Kẻ Chợ": cách người xưa gọi kinh thành Thăng Long, nơi có nhiều chợ và phố buôn bán, được ghi trong nhiều tư liệu cũ.
Những thành ngữ này thường được dùng tự nhiên trong lời nói mà người nói không còn nghĩ tới chợ. Đó là dấu hiệu cho thấy chợ đã ở rất sâu trong đời sống ngôn ngữ của người Việt.
Từ ngữ ba miền: cùng một việc, nhiều cách gọi
| Việc | Cách nói hay gặp ở miền Bắc | Cách nói hay gặp ở miền Nam |
|---|---|---|
| Bán số lượng lớn | Bán buôn | Bán sỉ |
| Người bán ở chợ | Người bán hàng, tiểu thương | Bạn hàng, tiểu thương |
| Trả lại tiền thừa | Trả lại, thối lại | Thối lại |
| Hàng bán không được | Ế | Ế |
Đây chỉ là xu hướng chung, ranh giới giữa các vùng không rõ ràng; người ở thành phố lớn thường dùng lẫn cả hai kiểu.
Lời chúc và kiêng kỵ quen thuộc
Đầu ngày, người bán thường mong người mua đầu tiên mua nhanh, vui vẻ. Lời chào "chúc chị đắt hàng" từ khách quen được coi là một lời chúc dễ nghe. Nhiều người tránh nói những từ như "ế", "lỗ", "xui" trong buổi sáng. Đây là những thói quen mang tính tâm lý, mỗi người giữ một kiểu, không phải quy tắc chung.
Góc nhìn hôm nay: giữ vốn từ của chợ
Khi nhiều người chuyển sang mua ở siêu thị hay mua online, một số từ ngữ của chợ dần ít được nghe hơn ở thế hệ trẻ. Ngược lại, chính các từ như "chốt đơn", "xả kho", "sale" đang tạo thành một lớp từ mới của buôn bán. Đặt hai lớp từ cạnh nhau sẽ thấy một điều: người buôn bán ở thời nào cũng cần những từ ngắn, nhanh, gợi hình để nói với nhau trong lúc bận rộn.
Muốn tìm hiểu thêm, có thể tra các từ điển thành ngữ – tục ngữ tiếng Việt, hoặc đơn giản là đứng cạnh một sạp chợ vào giờ vãn và nghe người bán nói chuyện với nhau.
Câu hỏi thường gặp
"Đắt hàng" nghĩa là gì?
"Đắt hàng" nghĩa là bán chạy, được nhiều người mua, không phải giá cao. Lời chúc "đắt hàng nhé" là chúc người bán buôn may bán đắt. Chữ "đắt" này cũng có trong "đắt khách", "đắt như tôm tươi".
"Chợ chiều" nghĩa bóng là gì?
Ngoài nghĩa đen là chợ họp buổi chiều, "chợ chiều" được dùng để chỉ thứ đã qua thời đỉnh cao, đang xuống dốc. Cách nói này có thể kém lịch sự khi dùng cho người, nên dùng cẩn thận.
"Bán đổ" khác "bán tháo" thế nào?
"Bán đổ" là bán nhanh một lượt lớn, thường để kịp hết hàng hoặc bán cho người buôn lại. "Bán tháo" nhấn mạnh việc bán gấp với giá thấp để thu tiền về. Hai từ hay đi chung thành "bán đổ bán tháo".
Vì sao gọi là "đắt như tôm tươi"?
Ở chợ, tôm tươi là món được tìm mua nhiều và bán hết sớm, vì để lâu sẽ kém tươi. Thành ngữ này dùng để tả một thứ bán rất chạy, ai cũng muốn mua.
"Kẻ Chợ" là gì?
"Kẻ Chợ" là cách gọi dân gian của kinh thành Thăng Long xưa, nơi tập trung nhiều chợ và phố buôn bán. Tên gọi này xuất hiện trong nhiều tư liệu và ghi chép cũ về Hà Nội.